du côn

Học thuật
Thân thiện
du côn

Một du côn đang đe dọa người đi đường trên hè phố.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kẻ chuyên gây sự, hành hung, chỉ chơi bời lêu lổng: Chỉ một người lối sống bất hảo, thường xuyên gây gổ, đánh nhau sống lang thang, không công việc ổn định.
  2. Tính từ:

    • tính chất của du côn: Miêu tả hành vi, thái độ hoặc đặc điểm giống với một kẻ du côn, như hung hãn, lưu manh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Khu phố này trước đây nhiều du côn tụ tập.
    • Hắn ta bị mọi người xa lánh mang tiếng một tên du côn.
  • Tính từ:

    • Lối cư xử của anh ta rất du côn, không chịu nghe ai.
    • Đó một hành động du côn, không thể chấp nhận được trong xã hội văn minh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đầu trâu mặt ngựa": Thành ngữ này thường được dùng với nghĩa tương tự để chỉ hạng người du côn, lưu manh, hung dữ.
  • "Mặt du côn": Cách nói miêu tả bộ dạng, thần thái của một kẻ có vẻ ngoài hung dữ, đáng sợ như du côn.
    • đó cái mặt du côn, nhìn biết không phải tay vừa.
Biến thể từ gần giống
  • Côn đồ (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ kẻ chuyên dùng lực, gây rối trật tự công cộng.
  • Lưu manh (danh từ): Chỉ kẻ sống lừa đảo, lười lao động, thường gắn với tệ nạn xã hội.
  • Đầu gấu (danh từ, thông tục): Chỉ kẻ cầm đầu hoặc thuộc nhóm du côn, côn đồ trong một khu vực.
Từ đồng nghĩa
  • Côn đồ: Kẻ hung hãn, gây rối.
  • Lưu manh: Kẻ bất lương, sống bằng nghề lừa đảo.
  • Đầu gấu: (Từ lóng) Kẻ cầm đầu nhóm du côn.
Từ trái nghĩa
  • Lương thiện: Người sống ngay thẳng, tốt bụng.
  • Hiền lành: Người tính nết hiền hòa, nhã nhặn.
  • Chính nhân: Người quân tử, ngay thẳng.
Thành ngữ liên quan
  • "Du côn du kề": Cụm từ nhấn mạnh mức độ, chỉ hạng người du côn lỗi lầm, đáng khinh đến cùng cực.
    • Bọn chúng sống kiểu du côn du kề, chẳng coi phép tắc ra gì.
du côn

Một du côn đang đe dọa người đi đường trên hè phố.

  1. I d. Kẻ chuyên gây sự, hành hung, chỉ chơi bời lêu lổng.
  2. II t. tính chất của . Hành động du côn. Tính rất du côn.

Từ chứa "du côn"